độc trời
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ thời tiết có hại cho sức khỏe, gây bệnh tật: "Độc trời" dùng để miêu tả thời tiết xấu, khắc nghiệt, tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển và dễ khiến con người bị ốm.
- Chỉ sự khắc nghiệt, bất lợi của thời tiết một cách chung chung: Có thể dùng để nói về kiểu thời tiết gây khó chịu, trở ngại cho sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời nồm ẩm thế này thật là độc trời, trẻ con và người già dễ ốm lắm.
- Mấy hôm nay độc trời quá, người nào cũng thấy mệt mỏi, uể oải.
- Kiểu thời tiết giao mùa, nắng mưa thất thường thường rất độc trời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trời đang độc": Cách nói tắt, nhấn mạnh thời tiết hiện tại đang rất có hại.
- Ra đường nhớ đeo khẩu trang vào, trời đang độc đấy.
- Dùng trong các lời than phiền, cảm thán về thời tiết:
- Độc trời thật! Sáng nắng, chiều đã mưa rồi.
Biến thể và từ gần giống
- Thời tiết khắc nghiệt: Cụm từ mang tính trang trọng hơn, chỉ chung các hiện tượng thời tiết cực đoan (nắng nóng, rét đậm, bão lũ...).
- Thời tiết xấu: Cách nói phổ biến, chỉ chung thời tiết không thuận lợi.
- Trái gió trở trời: Thành ngữ chỉ thời điểm thời tiết thay đổi dễ gây ra hoặc làm tái phát bệnh, đặc biệt là ở người già.
Từ đồng nghĩa
- Trở trời: (thông tục) Chỉ thời tiết chuyển biến xấu, thường đi kèm với cảm giác đau nhức cơ thể.
- Ác nghiệt: (từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói) Chỉ sự khắc nghiệt, dữ dội.
Lưu ý sử dụng
- Từ "độc trời" chủ yếu được sử dụng trong văn nói hàng ngày, mang tính chất khẩu ngữ, dân gian.
- Thường dùng để than phiền hoặc cảnh báo về ảnh hưởng sức khỏe của thời tiết, hơn là để mô tả khách quan một hiện tượng khí tượng.